Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5

Ngày đăng: 24/02/2016 - Cập nhật: 02/03/2017

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5 cho các bạn du học Nhật Bản

Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật N5

Kanji Hiragana Tiếng Việt
1 会う あう Gặp gỡ
2 青 あお Màu xanh
3 青い あおい Màu xanh
4 赤 あか Màu đỏ
5 赤い あかい Màu đỏ
6 明い あかるい Sáng ,tươi
7 秋 あき Mùa thu
8 開く あく Mở
9 開ける あける Mở
10 上げる あげる Để cung cấp cho
11 朝 あさ Buổi sáng
12 朝御飯 あさごはん Bữa sáng
13 あさって Ngày mốt
14 足 あし Chân
15 明日 あした Ngày mai
16 あそこ Chổ đó
17 遊ぶ あそぶ Chơi
18 暖かい あたたかい Ấm áp
19 頭 あたま Cái đầu
20 新しい あたらしい Mới
21 あちら Chỗ kia
22 暑い あつい Nóng
23 熱い あつい Nóng
24 厚い あつい Dày
25 あっち Ở đó
26 後 あと Sau đó
27 あなた Bạn
28 兄 あに Anh trai
29 姉 あね Chị gái
30 あの um...
31 あの um...
32 アパート Căn hộ
33 あびる Tắm
34 危ない あぶない Nguy hiểm
35 甘い あまい Ngọt
36 あまり Không nhiều
37 雨 あめ Mưa
38 飴 あめ Kẹo
39 洗う あらう Rửa
40 ある Có ,được
41 歩く あるく Đi bộ
42 あれ Cái kia
43 いい/よい Tốt
44 いいえ không
45 言う いう Nói
46 家 いえ Nhà ở
47 いかが Như thế nào
48 行く いく Đi
49 いくつ Bao nhiêu tuổi
50 いくら Bao nhiêu
51 池 いけ Cái hồ
52 医者 いしゃ Bác sĩ
53 いす Cái ghế
54 忙しい いそがしい Bận rộn
55 痛い いたい Đau
56 一 いち Số 1
57 一日 いちにち Một ngày
58 いちばん Nhất
59 いつ Khi nào
60 五日 いつか Ngày 5
61 一緒 いっしょ Cùng nhau
62 五つ いつつ Số 5
63 いつも Luôn luôn,lúc nào cũng
64 犬 いぬ Con chó
65 今 いま Bây giờ
66 意味 いみ Ý nghĩa
67 妹 いもうと Em gái
68 嫌 いや 
69 入口 いりぐち Lối vào
70 居る いる Có ,ở,được
71 要る いる Cần
72 入れる いれる Đặt vào
73 色 いろ Màu sắc
74 いろいろ Nhiều
75 上 うえ Bên trên
76 後ろ うしろ Phía sau
77 薄い うすい Mỏng ,nhạt
78 歌 うた Bài hát
79 歌う うたう Hát
80 生まれる うまれる Được sinh ra
81 海 うみ Biển
82 売る うる Bán
83 煩い うるさい Ồn ào
84 上着 うわぎ Áo khoác
85 絵 え Bức tranh
86 映画 えいが Phim
87 映画館 えいがかん Rạp chiếu phim
88 英語 えいご Tiếng anh
89 ええ Vâng
90 駅 えき Nhà ga
91 エレベーター Thang máy
92 鉛筆 えんぴつ Bút chì
93 おいしい Ngon
94 多い おおい Nhiều
95 大きい おおきい To,lớn
96 大きな おおきな To ,lớn
97 大勢 おおぜい Nhiều người
98 お母さん おかあさん Mẹ
99 お菓子 おかし Kẹo
100 お金 おかね Tiền
101 起きる おきる Thức dậy
102 置く おく Đặt ,để
103 奥さん おくさん Vợ
104 お酒 おさけ Rượu
105 お皿 おさら Chén dĩa
106 伯父/叔父 おじいさん Chú
107 教える おしえる Giảng dạy
108 伯父/叔父 おじさん Chú
109 押す おす Ấn ,nhấn
110 遅い おそい Chậm trễ,muộn giờ
111 お茶 おちゃ Trà xanh
112 お手洗い おてあらい Nhà vệ sinh
113 お父さん おとうさん Bố ,cha
114 弟 おとうと Em trai tôi
115 男 おとこ Con trai,đàn ông
116 男の子 おとこのこ Bé trai
117 一昨日 おととい Hôm trước
118 一昨年 おととし Năm trước
119 大人 おとな Người lớn
120 おなか Bụng
121 同じ おなじ Giống nhau
122 お兄さん おにいさん Anh trai người ta
123 お姉さん おねえさん Chị gái người ta
124 おばあさん Bà
125 伯母さん/叔母さん おばさん Gì ,cô
126 お風呂 おふろ Bốn tắm,phòng tắm
127 お弁当 おべんとう Cơm hộp
128 覚える おぼえる Nhớ
129 おまわりさん Người thân thiện
130 重い おもい Nặng
131 おもしろい Thú vị
132 泳ぐ およぐ Bơi lội
133 降りる おりる Xuống xe
134 終る おわる Kết thúc
135 音楽 おんがく Âm nhạc
136 女 おんな Con gái,phụ nữ
137 女の子 おんなのこ Bé gái
138 外国 がいこく Nước ngoài
139 外国人 がいこくじん Người nước ngoài
140 会社 かいしゃ Công ty
141 階段 かいだん Cầu thang
142 買い物 かいもの Mua sắm
143 買う かう Mua
144 返す かえす Trả lại
145 帰る かえる Trở về
146 かかる Tốn kém
147 かぎ Chìa khóa
148 書く かく Viết
149 学生 がくせい Học sinh
150 かける Gọi điện
151 傘 かさ Cái dù
152 貸す かす Cho mượn
153 風 かぜ Gió
154 風邪 かぜ Bệnh cảm
155 家族 かぞく Gia đình
156 方 かた Người,phương pháp,cách làm
157 学校 がっこう Trường học
158 カップ Cái li
159 家庭 かてい Gia đình
160 角 かど Cái góc
161 かばん Cái cặp
162 花瓶 かびん Bình hoa
163 紙 かみ Giấy
164 カメラ Máy ảnh
165 火曜日 かようび Thứ 3
166 辛い からい Cay 
167 体 からだ Thân thể
168 借りる かりる Mượn
169 軽い かるい Nhẹ
170 カレー Món cary
171 カレンダー Lịch
172 川/河 かわ Sông
173 かわいい Dễ thương
174 漢字 かんじ Hán tự
175 木 き Cây
176 黄色 きいろ Màu vàng
177 黄色い きいろい Màu vàng
178 消える きえる Tắt ,biến mất
179 聞く きく Lắng nghe,hỏi
180 北 きた Phía bắc
181 ギター Đàn ghita
182 汚い きたない Dơ ,bẩn
183 喫茶店 きっさてん Quán nước
184 切手 きって Con tem
185 切符 きっぷ Cái vé
186 昨日 きのう Hôm qua
187 九 きゅう / く Số 9
188 牛肉 ぎゅうにく Thịt bò
189 牛乳 ぎゅうにゅう Sữa
190 今日 きょう Hôm nay
191 教室 きょうしつ Lớp học
192 兄弟 きょうだい Anh em trai
193 去年 きょねん Năm ngoái
194 嫌い きらい Ghét ,không thích
195 切る きる Cắt
196 着る きる Mặc áo
197 きれい Đẹp
198 キロ/キログラム Kilogam
199 キロ/キロメートル Km
200 銀行 ぎんこう Ngân hàng
201 金曜日 きんようび Thứ 6
202 薬 くすり Thuốc uống
203 ください Xin hãy
204 果物 くだもの Trái cây
205 口 くち Cái miệng
206 靴 くつ Đôi giày
207 靴下 くつした Vớ ,tất chân
208 国 くに Đất nước,quốc gia
209 曇り くもり Đám mây
210 曇る くもる Trở thành mây
211 暗い くらい Tối
212 クラス Lớp học
213 グラム Gram
214 来る くる Đến
215 車 くるま Xe hơi
216 黒 くろ Màu đen
217 黒い くろい Màu đen
218 警官 けいかん Cảnh sát
219 今朝 けさ Sáng nay
220 消す けす Tắt điện
221 結構 けっこう Đủ rồi ,được rồi
222 結婚 けっこん Kết hôn
223 月曜日 げつようび Thứ 2
224 玄関 げんかん Tiền sảnh,hành lang
225 元気 げんき Sức khỏe
226 五 ご Số 5
227 公園 こうえん Công viên
228 交差点 こうさてん Ngã 4
229 紅茶 こうちゃ Hồng trà
230 交番 こうばん Cảnh sát phường
231 声 こえ Giọng nói,tiếng nói
232 コート Áo khoác
233 コーヒー cafe
234 ここ Ở đây
235 午後 ごご Buổi chiều
236 九日 ここのか Ngày 9
237 九つ ここのつ 9 cái
238 午前 ごぜん Buổi sáng
239 答える こたえる Trả lời
240 こちら Chỗ này
241 こっち Chỗ này
242 コップ Cái cốc
243 今年 ことし Năm nay
244 言葉 ことば Từ vựng
245 子供 こども Trẻ con
246 この Này
247 御飯 ごはん Cơm
248 コピーする Coppy
249 困る こまる Khốn khổ
250 これ Cái này
251 今月 こんげつ Tháng này
252 今週 こんしゅう Tuần này
253 こんな Chuyện này
254 今晩 こんばん Tối nay
255 さあ Vậy thì
256 財布 さいふ Cái ví
257 魚 さかな Cá
258 先 さき Trước
259 咲く さく Nở ,hoa nở
260 作文 さくぶん Bài văn,tập làm văn
261 差す さす Giương ,giơ tay
262 雑誌 ざっし Tạp chí
263 砂糖 さとう Đường
264 寒い さむい Lạnh
265 さ来年 さらいねん Năm tới
266 三 さん Số 3
267 散歩 さんぽする Đi dạo
268 四 し / よん Số 4
269 塩 しお Muối
270 しかし Nhưng
271 時間 じかん Thời gian
272 仕事 しごと Công việc
273 辞書 じしょ Từ điển
274 静か しずか Yên lặng
275 下 した Dưới
276 七 しち / なな Số 7
277 質問 しつもん Câu hỏi
278 自転車 じてんしゃ Xe đạp
279 自動車 じどうしゃ Xe hơi
280 死ぬ しぬ Chết
281 字引 じびき Từ điển
282 自分 じぶん Tự mình
283 閉まる しまる Đóng ,bị đóng
284 閉める しめる Đóng lại
285 締める しめる Buộc ,trói
286 じゃ/じゃあ Vậy thì
287 写真 しゃしん Tấm hình
288 シャツ Áo sơ mi
289 シャワー Tắm vòi sen
290 十 じゅう とお Mười
291 授業 じゅぎょう Giờ học
292 宿題 しゅくだい Bài tập
293 上手 じょうず Giỏi
294 丈夫 じょうぶ Chắc chắn
295 しょうゆ Xì dầu
296 食堂 しょくどう Nhà ăn
297 知る しる Biết
298 白 しろ Màu trắng
299 白い しろい Màu trắng
300 新聞 しんぶん Tờ báo
301 水曜日 すいようび Thứ 4
302 吸う すう Hút ,hít
303 スカート Cái váy
304 好き すき Thích
305 少ない すくない Một ít ,một chút
306 すぐに Ngay lập tức
307 少し すこし Một chút
308 涼しい すずしい Mát mẻ
309 ストーブ Lò sưởi
310 スプーン Cái muỗng
311 スポーツ Thể thao
312 ズボン Quần dài
313 住む すむ Sinh sống
314 スリッパ Dép đi trong nhà
315 する Làm
316 座る すわる Ngồi
317 背 せ Chiều cao,cái lưng
318 生徒 せいと Học sinh
319 セーター Áo len
320 せっけん Xà bông
321 背広 せびろ Bộ comle,áo choàng ngắn
322 狭い せまい Hẹp
323 ゼロ Số 0
324 千 せん Một ngàn
325 先月 せんげつ Tháng trước
326 先週 せんしゅう Tuần trước
327 先生 せんせい Giáo viên
328 洗濯 せんたく Giặt đồ
329 全部 ぜんぶ Tất cả
330 掃除 そうじする Lau chùi,dọn dẹp
331 そうして/そして Và
332 そこ Chỗ đó
333 そちら Nơi đó
334 そっち Nơi đó
335 外 そと Bên ngoài
336 その Đó
337 そば Bên cạnh
338 空 そら Bầu trời
339 それ Cái đó
340 それから Sau đó
341 それでは Vậy thì
342 大学 だいがく Đại học
343 大使館 たいしかん Đại sứ quán
344 大丈夫 だいじょうぶ Không vấn đề gì
345 大好き だいすき Rất thích
346 大切 たいせつ Quan trọng
347 台所 だいどころ Nhà bếp
348 たいへん Vất vả
349 たいへん Vất vả
350 高い たかい Cao ,mắc
351 たくさん Nhiều
352 タクシー Taxi
353 出す だす Lấy ra
354 立つ たつ Đứng dậy
355 たて Xây dựng
356 建物 たてもの Tòa nhà
357 楽しい たのしい Vui vẻ
358 頼む たのむ Nhờ vả
359 たばこ Thuốc lá
360 たぶん Có lẽ
361 食べ物 たべもの Món ăn
362 食べる たべる Ăn
363 卵 たまご Trứng
364 誰 だれ Ai
365 誰 だれか Ai vậy
366 誕生日 たんじょうび Sinh nhật
367 だんだん Dần dần
368 小さい ちいさい Nhỏ ,bé
369 小さな ちいさな Nhỏ bé
370 近い ちかい Gần
371 違う ちがう Khác ,sai
372 近く ちかく Gần
373 地下鉄 ちかてつ Tàu điện ngầm
374 地図 ちず Bản đồ
375 茶色 ちゃいろ Màu nâu
376 ちゃわん Cái chén
377 ちょうど Vừa đúng ,vừa chuẩn
378 ちょっと Một chút
379 一日 ついたち Ngày 1
380 使う つかう Sử dụng
381 疲れる つかれる Mệt mỏi
382 次 つぎ Tiếp theo,kế tiếp
383 着く つく Đến
384 机 つくえ Cái bàn
385 作る つくる Làm
386 つける Bật điện,chấm ,đeo ,nêm
387 勤める つとめる Làm việc
388 つまらない Chán nản
389 冷たい つめたい Lạnh
390 強い つよい Mạnh
391 手 て Tay
392 テープ Cuộn băng
393 テーブル Bàn tròn
394 テープレコーダー Máy ghi âm
395 出かける でかける Ra ngoài
396 手紙 てがみ Lá thư
397 できる Có thể
398 出口 でぐち Lối thoát ra ngoài
399 テスト Bài kiểm tra
400 では Vậy thì
401 デパート Căn hộ
402 でも Nhưng
403 出る でる Ra khỏi ,ra ngoài ,xuất hiện
404 テレビ Tivi
405 天気 てんき Thời tiết
406 電気 でんき Điện
407 電車 でんしゃ Xe điện
408 電話 でんわ Điện thoại
409 戸 と Cửa
410 ドア Cửa chính
411 トイレ toilet
412 どう Như thế nào
413 どうして Tại sao
414 どうぞ Xin mời
415 動物 どうぶつ Động vật
416 どうも Cám ơn
417 遠い とおい Xa
418 十日 とおか Ngày 10
419 時々 ときどき Thỉnh thoảng
420 時計 とけい Đồng hồ
421 どこ Ở đâu
422 所 ところ Nơi ,sở
423 年 とし Năm
424 図書館 としょかん Thư viện
425 どちら Từ đâu
426 どっち Ở đâu
427 とても Rất
428 どなた Vị nào
429 隣 となり Bên cạnh
430 どの Cái nào
431 飛ぶ とぶ Bay
432 止まる とまる Dừng lại
433 友達 ともだち Bạn
434 土曜日 どようび Thứ 7
435 鳥 とり Con chim
436 とり肉 とりにく Thịt gà
437 取る とる Lấy
438 撮る とる Chụp hình
439 どれ Cái nào
440 ナイフ Dao nhỏ
441 中 なか Bên trong
442 長い ながい Dài
443 鳴く なく Kêu,hót
444 無くす なくす Làm mất
445 なぜ Tại sao
446 夏 なつ Mùa hè
447 夏休み なつやすみ Kỳ nghỉ hè
448 など Nào là
449 七つ ななつ 7 cái
450 七日 なのか Ngày 7
451 名前 なまえ Họ tên
452 習う ならう Học tập
453 並ぶ ならぶ Được xếp ,được bài trí
454 並べる ならべる Sắp hàng
455 なる Trở thành
456 何 なん/なに Cài gì
457 二 に Số 2
458 賑やか にぎやか Nhộn nhịp
459 肉 にく Thịt
460 西 にし Phía tây
461 日曜日 にちようび Chủ nhật
462 荷物 にもつ Hành lý
463 ニュース Tin tức
464 庭 にわ Vườn
465 脱ぐ ぬぐ Cởi ,tháo
466 温い ぬるい Nguội ,âm ấm
467 ネクタイ Caravat
468 猫 ねこ Con mèo
469 寝る ねる Ngủ
470 ノート Cuốn tập
471 登る のぼる Leo trèo
472 飲み物 のみもの Đồ uống
473 飲む のむ Uống
474 乗る のる Lên xe
475 歯 は Răng
476 パーティー Bữa tiệc
477 はい Vâng
478 灰皿 はいざら Gạt tàn thuốc lá
479 入る はいる Đi vào
480 葉書 はがき Thiệp
481 はく Đi dép ,mặc quần
482 箱 はこ Cái hộp
483 橋 はし Cây cầu
484 はし Đũa ăn cơm
485 始まる はじまる Bắt đầu
486 初め/始め はじめ Lần đầu ,bắt đầu
487 初めて はじめて Lần đầu gặp gỡ
488 走る はしる Chạy
489 バス Xe bus
490 バター Bơ
491 二十歳 はたち 20 tuổi
492 働く はたらく Làm việc
493 八 はち Số 8
494 二十日 はつか Ngày 20
495 花 はな Hoa
496 鼻 はな Mũi
497 話 はなし Nói chuyện,câu chuyện
498 話す はなす Nói chuyện
499 早い はやい Sớm
500 速い はやい Nhanh
501 春 はる Mùa xuân
502 貼る はる Dán
503 晴れ はれ Trời trong xanh
504 晴れる はれる Trời nắng
505 半 はん Nửa
506 晩 ばん Buổi tối
507 パン Bánh mì
508 ハンカチ Khăn tay
509 番号 ばんごう Số
510 晩御飯 ばんごはん Cơm tối
511 半分 はんぶん Một nửa
512 東 ひがし Phí đông
513 引く ひく Kéo
514 弾く ひく Đánh đàn
515 低い ひくい Thấp
516 飛行機 ひこうき Máy bay
517 左 ひだり Bên trái
518 人 ひと Người
519 一つ ひとつ Một cái
520 一月 ひとつき Tháng 1
521 一人 ひとり Một người
522 暇 ひま Rảnh rỗi
523 百 ひゃく Một trăm
524 病院 びょういん Bệnh viện
525 病気 びょうき Bị bệnh
526 昼 ひる Trưa
527 昼御飯 ひるごはん Cơm trưa
528 広い ひろい Rộng
529 フィルム roll of film
530 封筒 ふうとう Phong thư
531 プール Hồ bơi
532 フォーク 
533 吹く ふく Thổi
534 服 ふく Quần áo
535 二つ ふたつ 2 cái
536 豚肉 ぶたにく Thịt heo
537 二人 ふたり 2 người
538 二日 ふつか 2 ngày
539 太い ふとい Mập
540 冬 ふゆ Mùa đông
541 降る ふる Rơi xuống
542 古い ふるい Đồ củ,cổ
543 ふろ Bồn tắm
544 文章 ぶんしょう Đoạn văn
545 ページ Trang
546 下手 へた Dở
547 ベッド Màu đỏ
548 ペット Thú cưng
549 部屋 へや Căn phòng
550 辺 へん Vùng
551 ペン Bút bi
552 勉強 べんきょうする Học
553 便利 べんり Tiện lợi
554 帽子 ぼうし Cái mũ
555 ボールペン Bút bi
556 ほか Cái khác
557 ポケット Cái túi
558 欲しい ほしい Muốn
559 ポスト Hộp thư
560 細い ほそい Ốm yếu
561 ボタン Cái nút
562 ホテル Khách sạn
563 本 ほん Cuốn sách
564 本棚 ほんだな Kệ sách
565 ほんとう Sự thật
566 毎朝 まいあさ Mỗi buổi sáng
567 毎月 まいげつ/まいつき Mỗi tháng
568 毎週 まいしゅう Mỗi tuần
569 毎日 まいにち Mỗi ngày
570 毎年 まいねん/まいとし Mỗi năm
571 毎晩 まいばん Mỗi tối
572 前 まえ Trước
573 曲る まがる Gấp khúc,ghẹo
574 まずい Dở ,không ngon
575 また Vẫn
576 まだ Chưa
577 町 まち Thành phố
578 待つ まつ Đợi
579 まっすぐ Thẳng về phía trước
580 マッチ Quẹt diêm
581 窓 まど Cửa sổ
582 丸い/円い まるい Tròn
583 万 まん 10 ngàn
584 万年筆 まんねんひつ Bút mực
585 磨く みがく Đánh răng
586 右 みぎ Bên phải
587 短い みじかい Ngắn
588 水 みず Nước
589 店 みせ Cửa hàng
590 見せる みせる Cho xem
591 道 みち Con đường
592 三日 みっか Ngày 3
593 三つ みっつ 3 cái
594 緑 みどり Màu xanh
595 皆さん みなさん Tất cả mọi người
596 南 みなみ Miền nam
597 耳 みみ Tai
598 見る 観る みる Nhìn ,xem, quan sát
599 みんな Mọi người
600 六日 むいか Ngày 6
601 向こう むこう Hướng
602 難しい むずかしい Khó
603 六つ むっつ Số 6
604 村 むら Làng
605 目 め Mắt
606 メートル met
607 眼鏡 めがね Kính mắt
608 もう Đã
609 もう一度 もういちど Đã 1 lần
610 木曜日 もくようび Thứ 5
611 持つ もつ Cầm ,nắm
612 もっと Hơn nửa
613 物 もの Vật ,đồ vật
614 門 もん Cổng
615 問題 もんだい Vấn đề
616 八百屋 やおや Cửa hàng rau
617 野菜 やさい Rau
618 易しい やさしい Dễ
619 安い やすい Rẻ
620 休み やすみ Kỳ nghỉ
621 休む やすむ Nghỉ ngơi
622 八つ やっつ 8 cái
623 山 やま Núi
624 やる Làm
625 夕方 ゆうがた Chiều tối
626 夕飯 ゆうはん Cơm tối
627 郵便局 ゆうびんきょく Bưu điện
628 昨夜 ゆうべ Tối qua
629 有名 ゆうめい Nổi tiếng
630 雪 ゆき Tuyết
631 行く ゆく Đi
632 ゆっくりと Thong thả,chậm rãi
633 八日 ようか Ngày 8
634 洋服 ようふく Quần áo của phương tây
635 よく thường
636 横 よこ Bên cạnh
637 四日 よっか Ngày 4
638 四つ よっつ 4 cái
639 呼ぶ よぶ Gọi
640 読む よむ Đọc
641 夜 よる Buổi tối
642 弱い よわい Yếu, kém
643 来月 らいげつ Tháng tới
644 来週 らいしゅう Tuần tới
645 来年 らいねん Năm tới
646 ラジオ Đài
647 ラジカセ / ラジオカセット Nghe nhạc radio
648 りっぱ Lộng lẫy
649 留学生 りゅうがくせい Du học sinh
650 両親 りょうしん Cha mẹ
651 料理 りょうり Thức ăn
652 旅行 りょこう Du lịch
653 零 れい Số không
654 冷蔵庫 れいぞうこ Tủ lạnh
655 レコード Ghi âm
656 レストラン Nhà hàng
657 練習 れんしゅうする Luyện tập
658 廊下 ろうか Hành lang
659 六 ろく Số 6
660 ワイシャツ Áo sơ mi trắng
661 若い わかい Trẻ
662 分かる わかる Hiểu
663 忘れる わすれる Quên
664 私 わたくし Tôi (khiêm tôn)
665 私 わたし Tôi
666 渡す わたす Giao cho,trao cho
667 渡る わたる Đi qua
668 悪い わるい Xấu 
669 より、ほう Hơn(dùng trong so sánh)

 

Đăng ký tư vấn ngay để nhận ưu đãi!

Hỗ trợ trực tuyến
image
Mrs.Thông
Tổng đài tư vấn: 1800 6897
Đối tác
FANPAGE